末殺

mò shā mạt sát

Hán Việt: mạt sát · Pinyin: mò shā

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"末?"。亦作"末摋"; 抹杀。扫灭; 减轻;降低。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"末?"。亦作"末摋"。 2.抹杀。扫灭。 3.减轻;降低。