末枝 mạt chi Hán Việt: mạt chi Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 枝 (chi)Hán Việtmạt chiCấu tạo末 + 枝 · mạt + chi nghĩa thành phần: mạt + chi Nghĩa EngCihui 末枝 mòzhī n. end branch