末校 mò xiào · mạt giáo Hán Việt: mạt giáo · Pinyin: mò xiào Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 校 (giáo)Pinyinmò xiàoHán Việtmạt giáoCấu tạo末 + 校 · mạt + giáo nghĩa thành phần: mạt + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即清样。最后一次校正付印的校样; 指最后一次的校对。Tân Hoa Tự Điển 1.即清样。最后一次校正付印的校样。 2.指最后一次的校对。