末條 mạt điều Hán Việt: mạt điều Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 條 (điều)Hán Việtmạt điềuCấu tạo末 + 條 · mạt + điều nghĩa thành phần: mạt + điều Nghĩa EngCihui 末條 òtiáo n. <lg.> terminal string