末泥

mò ní mạt nê

Hán Việt: mạt nê · Pinyin: mò ní

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (nê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種戲劇角色名。參見「正末」條。宋.吳自牧《夢粱錄.卷二○.妓樂》:「且謂雜劇中末泥為長,每一場四人或五人。……末泥色主張,引戲色分付。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代戏剧角色名。简称"末"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代戏剧角色名。简称"末"。

Eng

  • Cihui 末泥 òní n. <thea.> actor playing the role of an old man