末派

mò pài mạt phái

Hán Việt: mạt phái · Pinyin: mò pài

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水的支流或下游; 比喻事物后来发展的分支﹑流派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水的支流或下游。 2.比喻事物后来发展的分支﹑流派。

ja

  • JMdict sect|underling