末浪 mạt lãng Hán Việt: mạt lãng Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 浪 (lãng)Hán Việtmạt lãngCấu tạo末 + 浪 · mạt + lãng nghĩa thành phần: mạt + lãng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 輕率、鹵莽。《元曲選.貨郎旦.第二折》:「逞末浪不即留,只管裡賣風流。」