末塗

mò tú mạt đồ

Hán Việt: mạt đồ · Pinyin: mò tú

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最后一段路程; 指队伍的后列; 指王朝末期; 晩年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最后一段路程。 2.指队伍的后列。 3.指王朝末期。 4.晩年。