末涓 mò juān · mạt quyên Hán Việt: mạt quyên · Pinyin: mò juān Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 涓 (quyên)Pinyinmò juānHán Việtmạt quyênCấu tạo末 + 涓 · mạt + quyên nghĩa thành phần: mạt + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细流。Tân Hoa Tự Điển 1.细流。