末減
mạt giảm
Hán Việt: mạt giảm · Pinyin: mò jiǎn
Tổng quan
cân nhắc định tội
Nghĩa
Việt
- Cihui cân nhắc định tội
- Cihui cân nhắc định tội。從輕定罪。
Eng
- Cihui 末減 òjiǎn v. <wr.> mitigate a punishment
Hán Việt: mạt giảm · Pinyin: mò jiǎn
cân nhắc định tội