末煞

mạt sát

Hán Việt: mạt sát

Tổng quan

hửi mắng, hạ nhục người khác. mạt sát mạt sát ☆Chửi mắng, hạ nhục người khác.

Cấu tạo: (mạt) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hửi mắng, hạ nhục người khác. mạt sát mạt sát ☆Chửi mắng, hạ nhục người khác.