末用 mò yòng · mạt dụng Hán Việt: mạt dụng · Pinyin: mò yòng Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 用 (dụng)Pinyinmò yòngHán Việtmạt dụngCấu tạo末 + 用 · mạt + dụng nghĩa thành phần: mạt + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无足轻重之物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无足轻重之物。