末甲 mò jiǎ · mạt giáp Hán Việt: mạt giáp · Pinyin: mò jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 甲 (giáp)Pinyinmò jiǎHán Việtmạt giápCấu tạo末 + 甲 · mạt + giáp nghĩa thành phần: mạt + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前锋部队; 科举制度,殿试录取的等级称甲。最低一等叫末甲。Tân Hoa Tự Điển 1.前锋部队。 2.科举制度,殿试录取的等级称甲。最低一等叫末甲。