末界

mò jiè mạt giới

Hán Việt: mạt giới · Pinyin: mò jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指与人类相对而言的动物界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指与人类相对而言的动物界。