末眷 mò juàn · mạt quyến Hán Việt: mạt quyến · Pinyin: mò juàn Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 眷 (quyến)Pinyinmò juànHán Việtmạt quyếnCấu tạo末 + 眷 · mạt + quyến nghĩa thành phần: mạt + quyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓眷顾。Tân Hoa Tự Điển 1.谓眷顾。