末着 mò zhe · mạt trứ Hán Việt: mạt trứ · Pinyin: mò zhe Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 着 (trứ)Pinyinmò zheHán Việtmạt trứCấu tạo末 + 着 · mạt + trứ nghĩa thành phần: mạt + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最后的计策。Tân Hoa Tự Điển 1.最后的计策。EngCihui 末著 òzhāo n. the last stratagem/card