末秋

mò qiū mạt thu

Hán Việt: mạt thu · Pinyin: mò qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋末。指农历九月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋末。指农历九月。