末站

mạt trạm

Hán Việt: mạt trạm

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (trạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 終點站,最後一站。如:「這次列車的起站是基隆,末站是屏東。」

Eng

  • Cihui 末站 òzhàn* n. terminal