末策 mò cè · mạt sách Hán Việt: mạt sách · Pinyin: mò cè Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 策 (sách)Pinyinmò cèHán Việtmạt sáchCấu tạo末 + 策 · mạt + sách nghĩa thành phần: mạt + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下策。Tân Hoa Tự Điển 1.下策。