末算 mạt toán Hán Việt: mạt toán Tổng quan mạt toán (術語)論義之問題,有本算末算之稱。☸ Cấu tạo: 末 (mạt) + 算 (toán)Hán Việtmạt toánCấu tạo末 + 算 · mạt + toán nghĩa thành phần: mạt + toán Nghĩa ViệtCihui mạt toán (術語)論義之問題,有本算末算之稱。☸