末類 mò lèi · mạt loại Hán Việt: mạt loại · Pinyin: mò lèi Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 類 (loại)Pinyinmò lèiHán Việtmạt loạiCấu tạo末 + 類 · mạt + loại nghĩa thành phần: mạt + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低等物类。指人类以外的其他物类。Tân Hoa Tự Điển 1.低等物类。指人类以外的其他物类。