末級 mò jí · mạt cấp Hán Việt: mạt cấp · Pinyin: mò jí Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 級 (cấp)Pinyinmò jíHán Việtmạt cấpCấu tạo末 + 級 · mạt + cấp nghĩa thành phần: mạt + cấp