末緒 mò xù · mạt tự Hán Việt: mạt tự · Pinyin: mò xù Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 緒 (tự)Pinyinmò xùHán Việtmạt tựCấu tạo末 + 緒 · mạt + tự nghĩa thành phần: mạt + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓前人遗留的功业。Tân Hoa Tự Điển 1.谓前人遗留的功业。