末綴 mò zhuì · mạt chuế Hán Việt: mạt chuế · Pinyin: mò zhuì Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 綴 (chuế)Pinyinmò zhuìHán Việtmạt chuếCấu tạo末 + 綴 · mạt + chuế nghĩa thành phần: mạt + chuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缀于榜末。指及第的末等。Tân Hoa Tự Điển 1.缀于榜末。指及第的末等。