末職 mò zhí · mạt chức Hán Việt: mạt chức · Pinyin: mò zhí Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 職 (chức)Pinyinmò zhíHán Việtmạt chứcCấu tạo末 + 職 · mạt + chức nghĩa thành phần: mạt + chức