末肚 mạt đỗ Hán Việt: mạt đỗ Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 肚 (đỗ)Hán Việtmạt đỗCấu tạo末 + 肚 · mạt + đỗ nghĩa thành phần: mạt + đỗ Nghĩa EngCihui 末肚 òdù n. 1. waistband 2. saddle girth