末胄

mò zhòu mạt trụ

Hán Việt: mạt trụ · Pinyin: mò zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 子孙;后裔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.子孙;后裔。