末脚 mạt cước Hán Việt: mạt cước Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 脚 (cước)Hán Việtmạt cướcCấu tạo末 + 脚 · mạt + cước nghĩa thành phần: mạt + cước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種戲劇角色。扮演男性。有正末、副末。《儒林外史》第四九回:「一個穿花衣的末腳,拿著一本戲目,走上來。」