末臣 mạt thần Hán Việt: mạt thần Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 臣 (thần)Hán Việtmạt thầnCấu tạo末 + 臣 · mạt + thần nghĩa thành phần: mạt + thần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地位低賤的官吏。多為自謙之詞。文選.顏延年〈赭白馬賦〉:「末臣庸蔽,敢同獻賦。」