末著 mạt trứ Hán Việt: mạt trứ Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 著 (trứ)Hán Việtmạt trứCấu tạo末 + 著 · mạt + trứ nghĩa thành phần: mạt + trứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 最後一招。如:「他的末著總是一走了之,逃之夭夭。」《野叟曝言》第三一回:「果是如此,四嫂所說的計如今兩著棋都點了眼,今夜那末著棋子不消再下了。」