末蒙 mạt mông Hán Việt: mạt mông Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 蒙 (mông)Hán Việtmạt môngCấu tạo末 + 蒙 · mạt + mông nghĩa thành phần: mạt + mông