末號 mò hào · mạt hào Hán Việt: mạt hào · Pinyin: mò hào Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 號 (hào)Pinyinmò hàoHán Việtmạt hàoCấu tạo末 + 號 · mạt + hào nghĩa thành phần: mạt + hào