末衖 mò xiàng · mạt hạng Hán Việt: mạt hạng · Pinyin: mò xiàng Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 衖 (hạng)Pinyinmò xiàngHán Việtmạt hạngCấu tạo末 + 衖 · mạt + hạng nghĩa thành phần: mạt + hạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最末一条弄堂。Tân Hoa Tự Điển 1.最末一条弄堂。