末衖

mò xiàngmạt hạng

Hán Việt: mạt hạng · Pinyin: mò xiàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.最末一条弄堂。

Cấu tạo: 末 (mạt) + 衖 (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.最末一条弄堂。

Từ liên quan

Gần nghĩa

末上 · 末世 · 末了 · 末代 · 末任 · 末伏 · 末伽 · 末俗