末議 mò yì · mạt nghị Hán Việt: mạt nghị · Pinyin: mò yì Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 議 (nghị)Pinyinmò yìHán Việtmạt nghịCấu tạo末 + 議 · mạt + nghị nghĩa thành phần: mạt + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谦称自己的议论。EngCihui 末議 mòyì f.e. <wr./humb.> my view/opinion