末說 mò shuō · mạt thuyết Hán Việt: mạt thuyết · Pinyin: mò shuō Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 說 (thuyết)Pinyinmò shuōHán Việtmạt thuyếtCấu tạo末 + 說 · mạt + thuyết nghĩa thành phần: mạt + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肤浅无本之说。Tân Hoa Tự Điển 1.肤浅无本之说。