末調 mò diào · mạt điều Hán Việt: mạt điều · Pinyin: mò diào Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 調 (điều)Pinyinmò diàoHán Việtmạt điềuCấu tạo末 + 調 · mạt + điều nghĩa thành phần: mạt + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。谓才调不高。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。谓才调不高。