末費 mò fèi · mạt phí Hán Việt: mạt phí · Pinyin: mò fèi Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 費 (phí)Pinyinmò fèiHán Việtmạt phíCấu tạo末 + 費 · mạt + phí nghĩa thành phần: mạt + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 些微的用费。Tân Hoa Tự Điển 1.些微的用费。