末進 mò jìn · mạt tiến Hán Việt: mạt tiến · Pinyin: mò jìn Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 進 (tiến)Pinyinmò jìnHán Việtmạt tiếnCấu tạo末 + 進 · mạt + tiến nghĩa thành phần: mạt + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹后辈,后学。自谦之词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹后辈,后学。自谦之词。