末途 mò tú · mạt đồ Hán Việt: mạt đồ · Pinyin: mò tú Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 途 (đồ)Pinyinmò túHán Việtmạt đồCấu tạo末 + 途 · mạt + đồ nghĩa thành phần: mạt + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓晩年。Tân Hoa Tự Điển 1.谓晩年。