末限 mò xiàn · mạt hạn Hán Việt: mạt hạn · Pinyin: mò xiàn Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 限 (hạn)Pinyinmò xiànHán Việtmạt hạnCấu tạo末 + 限 · mạt + hạn nghĩa thành phần: mạt + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最后期限。Tân Hoa Tự Điển 1.最后期限。