末項

mò xiàng mạt hạng

Hán Việt: mạt hạng · Pinyin: mò xiàng

Tổng quan

oại chót, loại thấp kém nhất. mạt hạng mạt hạng ☆Loại chót, loại thấp kém nhất.

Cấu tạo: (mạt) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oại chót, loại thấp kém nhất. mạt hạng mạt hạng ☆Loại chót, loại thấp kém nhất.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最後的項目。如:「今天運動會以末項的接力賽最吸引人。」

ja

  • JMdict the last paragraph