末食 mò shí · mạt thực Hán Việt: mạt thực · Pinyin: mò shí Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 食 (thực)Pinyinmò shíHán Việtmạt thựcCấu tạo末 + 食 · mạt + thực nghĩa thành phần: mạt + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不以正业谋生。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不以正业谋生。