末香 mò xiāng · mạt hương Hán Việt: mạt hương · Pinyin: mò xiāng Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 香 (hương)Pinyinmò xiāngHán Việtmạt hươngCấu tạo末 + 香 · mạt + hương nghĩa thành phần: mạt + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指捣成细末状的沉香﹑檀香等。Tân Hoa Tự Điển 1.指捣成细末状的沉香﹑檀香等。