末體 mạt thể Hán Việt: mạt thể Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 體 (thể)Hán Việtmạt thểCấu tạo末 + 體 · mạt + thể nghĩa thành phần: mạt + thể Nghĩa EngCihui opisthosoma