本人頁 běn rén yè · bổn nhân hiệt Hán Việt: bổn nhân hiệt · Pinyin: běn rén yè Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 人 (nhân) + 頁 (hiệt)Pinyinběn rén yèHán Việtbổn nhân hiệtCấu tạo本 + 人 + 頁 · bổn + nhân + hiệt nghĩa thành phần: bổn + nhân + hiệt