本任 běn rèn · bổn nhâm Hán Việt: bổn nhâm · Pinyin: běn rèn Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 任 (nhâm)Pinyinběn rènHán Việtbổn nhâmCấu tạo本 + 任 · bổn + nhâm nghĩa thành phần: bổn + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自己所担任的官职; 原任的官职; 现任官员。Tân Hoa Tự Điển 1.自己所担任的官职。 2.原任的官职。 3.现任官员。