本俗 běn sú · bổn tục Hán Việt: bổn tục · Pinyin: běn sú Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 俗 (tục)Pinyinběn súHán Việtbổn tụcCấu tạo本 + 俗 · bổn + tục nghĩa thành phần: bổn + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传统的习俗。Tân Hoa Tự Điển 1.传统的习俗。