本俸

běn fèng bổn bổng

Hán Việt: bổn bổng · Pinyin: běn fèng

Tổng quan

lương cơ bản

Cấu tạo: (bổn) + (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lương cơ bản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公務人員依法應領取的基本俸給。《宋書.卷三.武帝本紀下》:「六軍見祿粗可,不在此例。其餘官僚,或自本俸素少者,亦疇量增之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本来的薪棒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本来的薪棒。

Eng

  • CC-CEDICT basic salary
  • Cihui basic salary

ja

  • JMdict regular salary|basic salary|full pay