本像 běn xiàng · bổn tượng Hán Việt: bổn tượng · Pinyin: běn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 像 (tượng)Pinyinběn xiàngHán Việtbổn tượngCấu tạo本 + 像 · bổn + tượng nghĩa thành phần: bổn + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"本象"。