本兒 bổn nhi Hán Việt: bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtbổn nhiCấu tạo本 + 兒 · bổn + nhi nghĩa thành phần: bổn + nhi Nghĩa EngCihui 本兒 ěnr n. <slang> thousand yuan (RMB)